Phụ kiện cáp thép là các thiết bị cơ khí định hình, cố định, kết nối cáp chịu lực. Sự an toàn của toàn bộ hệ thống nâng hạ phụ thuộc hoàn toàn vào chúng.
1. TĂNG ĐƠ CÁP THÉP (TURNBUCKLES)
Tăng đơ dùng để điều chỉnh sức căng và chiều dài của dây cáp.
Phân loại cấu tạo
- Tăng đơ Hai Đầu Tròn (Eye & Eye): Dùng cho kết nối vĩnh viễn, móc vào ma ní hoặc chốt có sẵn.
- Tăng đơ Một Đầu Tròn Một Đầu Móc (Eye & Hook): Linh hoạt, dễ tháo lắp tạm thời. Đầu móc có độ an toàn thấp hơn đầu tròn.
- Tăng đơ Hai Đầu Móc (Hook & Hook): Tiện lợi tối đa, lực chịu tải kém nhất trong các loại.
- Tăng đơ Đầu Ma Ní (Jaw & Jaw): Kết nối siêu chắc chắn nhờ chốt định vị, không sợ tuột cáp.
Vật liệu phổ biến
- Thép mạ kẽm nhúng nóng: Chống gỉ tốt ngoài trời, giá thành hợp lý, phổ biến nhất.
- Inox 304 / Inox 316: Chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường biển, hóa chất, tính thẩm mỹ cao.
Ứng dụng thực tế
- Neo giằng trụ cột ăng-ten, trạm phát sóng viễn thông.
- Căng lưới che nắng, sân bóng đá, lan can cầu thang kính.
2. MA NÍ (SHACKLES)
Ma ní là bộ phận nối ghép vạn năng giữa cáp thép, xích với các vấu nâng của máy móc.
Phân loại hình dáng
- Ma ní hình chữ U/D (Dee Shackles): Thân thẳng hẹp, tối ưu cho các đường kéo thẳng đơn lẻ.
- Ma ní hình móng ngựa (Bow Shackles): Thân cong rộng, chịu được lực kéo đa hướng, móc được nhiều nhánh cáp cùng lúc.
Phân loại kiểu chốt
- Chốt vặn ren (Screw Pin): Tháo lắp nhanh bằng tay hoặc thanh sắt, dùng cho công việc tạm thời.
- Chốt an toàn có bu-lông (Bolt Type): Cố định bằng bu-lông và chốt chẻ, dùng cho kết nối vĩnh viễn hoặc tải trọng động lớn.
Ứng dụng thực tế
- Liên kết sling cáp thép vào móc cẩu của cần trục.
- Phục vụ công nghiệp đóng tàu, cẩu hàng container tại cảng biển.
3. KHÓA CÁP THÉP (WIRE ROPE CLIPS)
Khóa cáp (cóc kẹp cáp) dùng để tạo mắt cáp tạm thời hoặc nối hai đầu dây cáp với nhau.
Phân loại chất lượng
- Khóa cáp Thép Rèn (Forged Clamps): Thân dày, chịu lực cực tốt, chuyên dùng cho mục đích nâng hạ, tải nặng.
- Khóa cáp Thép Đúc (Malleable Clamps): Giòn hơn, chỉ dùng cho tải nhẹ, giằng hàng rào, trang trí.
Nguyên tắc lắp đặt bắt buộc
- Quy tắc: “Không bao giờ đặt phần chữ U lên nhánh cáp chịu lực” (Never saddle a dead horse).
- Cách lắp đúng: Phần bệ đỡ (nhông) phải ôm lấy nhánh cáp chịu lực chính, phần chữ U ôm lấy đầu cáp ngắn (nhánh chết).
- Khoảng cách: Khoảng cách giữa các khóa cáp bằng 6 lần đường kính cáp.
4. LÓT CÁP /ỐNG LÓT CÁP (THIMBLES)
Lót cáp (lá bàng) là phụ kiện đệm đặt bên trong mắt cáp khi uốn cong.
Chức năng kỹ thuật
- Bảo vệ sợi cáp không bị mài mòn do ma sát trực tiếp với thiết bị khác.
- Giữ cho mắt cáp không bị móp méo, bẹp dí khi chịu lực kéo căng.
- Tăng tuổi thọ dây cáp lên gấp nhiều lần.
Phân loại
- Lót cáp lá bàng tiêu chuẩn: Dùng cho cáp nhỏ, tải nhẹ thông thường.
- Lót cáp hạng nặng (Heavy Duty): Bản thép dày, rãnh sâu, chuyên phục vụ hệ thống cẩu trục công nghiệp.
5. ỐNG NHÔM BẤM ĐẦU CÁP (ALUMINUM SLEEVES)
Ống nhôm được luồn vào đầu cáp và dùng máy ép thủy lực dập chặt để tạo thành các mắt sling cáp thép cố định.
Phân loại kiểu dáng
- Ống nhôm hình chữ oval: Ép chặt hai sợi cáp song song chuẩn xác.
- Ống nhôm hình số 8: Định vị tách biệt hai sợi cáp trước khi ép, độ bám cao.
Ứng dụng thực tế
- Sản xuất sling cáp thép cẩu hàng chuyên dụng trong nhà máy, bến bãi.
- Sản xuất dây cáp treo chịu lực trong kiến trúc xây dựng hiện đại.
6. TIÊU CHÍ LỰA CHỌN PHỤ KIỆN THEO CHUYÊN GIA
- Tải trọng làm việc an toàn (WLL): Phụ kiện luôn phải có WLL lớn hơn hoặc bằng tải trọng thực tế của sợi cáp.
- Nguồn gốc xuất xứ: Hàng kỹ thuật cao nên chọn xuất xứ Hàn Quốc, Mỹ, EU (như KBC, Crosby) cho nâng hạ. Hàng Trung Quốc dùng cho giằng kéo thông thường.
- Chứng chỉ CO/CQ: Luôn yêu cầu chứng chỉ kiểm định chất lượng, đặc biệt là thử tải thực tế (Proof Load Test).
Chìa Khóa TMC




