Hình 1 Hình 2 Hình 3 Hình 4
Hình 1 Hình 2 Hình 3 Hình 4
Hình 1 Hình 2 Hình 3 Hình 4
Trang chủ Giới Thiệu Hỗ trợ Liên Hệ Giỏ hàng Sơ đồ trang Web English
Sản Phẩm  Cáp thép cáp thép cầu treo
cáp thép cầu treo


BẢNG THÔNG SỐ CHUNG CỦA CÁP THÉP THÔNG DỤNG

DIA/mm

Minimum Breaking Load in Metric Tones

Approx
Weight
kg/Meter

150 kg/mm²
(1470 N/mm²)

165 kg/mm²
(1620 N/mm²)

180 kg/mm²
(1770 N/mm²)

195 kg/mm²
(1910 N/mm²)

FC

FC

IWRC

FC

IWRC

FC

IWRC

FC

IWRC

6

1.85

2.04

2.33

2.17

2.48

2.35

2.69

0.142

0.158

7

2.52

2.77

3.17

2.95

3.37

3.20

3.65

0.194

0.216

8

3.29

3.63

4.15

3.87

4.41

4.18

4.77

0.253

0.282

9

4.17

4.59

5.25

4.89

5.58

5.29

6.04

0.321

0.356

10

5.14

5.67

6.49

6.04

6.90

6.53

7.46

0.396

0.440

11

6.23

6.85

7.84

7.29

2.0

5.6

9.03

0.479

0.533

12

7.41

8.15

9.33

2.0

2.3

6.6

10.74

0.570

0.634

13

8.7

9.57

10.95

2.4

2.7

7.6

12.61

0.669

0.744

14

10.1

11.7

12.7

3.1

3.5

10.0

14.6

0.776

0.863

16

13.2

14.5

16.6

3.9

4.5

12.7

19.1

1.01

1.13

18

16.7

18.4

21.0

4.8

5.5

15.6

24.2

1.28

1.43

20

20.6

22.7

25.9

5.8

6.7

18.8

29.8

1.58

1.76

22

24.9

27.4

31.4

6.9

7.9

22.5

36.1

1.92

2.13

24

29.7

32.6

37.3

8.1

9.3

26.3

43.0

2.28

2.53

26

34.8

38.3

43.8

9.5

10.8

30.6

50.4

2.68

2.98

28

40.3

44.4

50.9

10.9

12.4

35.1

58.5

3.10

3.45

30

46.3

51.0

58.4

12.3

14.1

39.9

67.1

3.56

3.96

32

52.7

58.0

66.4

13.9

15.9

45.0

76.4

4.05

4.51

34

59.5

65.5

74.9

15.6

17.8

50.5

86.2

4.58

5.09

36

66.7

73.4

84.0

17.4

19.9

56.2

96.7

5.13

5.70

38

74.3

81.8

93.6

19.3

22.0

62.2

107.7

5.72

6.36

40

82.3

90.7

104.0

21.2

24.3

68.7

119.3

6.33

7.04

42

90.8

99.9

114.3

23.3

26.7

75.4

131.6

6.98

7.76

44

99.7

109.6

125.4

25.5

29.1

82.4

144.4

7.66

8.52

46

108.9

119.8

137.1

27.8

31.7

89.7

157.8

8.38

9.31

48

118.6

130.5

149.3

30.2

34.6

97.9

171.8

9.12

10.14

50

129.0

142.0

162.0

32.6

37.2

105.3

186.5

9.90

11.00

52

139.2

153.1

175.2

35.1

40.2

113.6

201.7

10.70

11.90

54

150.1

165.1

188.9

37.8

43.4

122.8

217.5

11.54

13.83

56

161.0

178.0

203.0

40.5

46.3

131.0

233.9

12.40

13.80

58

173.2

190.5

218.0

43.4

49.8

140.9

250.9

13.31

14.80

62

185.0

204.0

234.0

46.3

52.9

149.8

268.5

14.20

15.80

64

197.9

217.7

249.1

49.3

56.4

159.5

286.7

15.21

16.92

64

210.9

231.9

265.4

52.5

60.0

169.7

305.5

16.21

18.03

66

224.2

246.7

282.2

55.7

63.7

180.1

324.9

17.24

19.17

68

238.0

261.8

299.6

66

66

66

344.9

18.30

20.35

70

252.3

277.5

317.5

59.0

67.5

190.9

365.5

19.39

21.56

Bảng thông số trên chỉ để tham khảo, số liệu thực tế có thể thay đổi tùy theo loại cáp và tiêu chuẩn sản xuất (BS, DIN, ISO, API, JIS,...).

Tìm Kiếm Sản Phẩm
Từ khóa :
Bài viết nổi bật
Biệt phủ ở Bình Chánh: “Nhìn..
Buôn địa ốc kiểu ´treo..
Doanh nghiệp Nhà nước ´..
Ngân hàng phá sản - gửi vào ..
Tân Tổng thanh tra: Làm rõ t..
Xem tất cả
Thông tin tuyển dụng
Hỗ trợ trực tuyến
Phòng kinh doanh
Phòng Kỷ Thuật
Thống Kê
Đang truy cập : 27
Lượt truy cập : 272378
Tổng Sản Phẩm : 21
Đối tác
Trang Chủ Giới Thiệu Sản Phẩm Dịch Vụ Hướng Dẫn Liên Hệ Sơ đồ Website English
Thiết kế và lập trình bởi THIÊN AN Technology
Bàng quyền thuộc CTY TNHH TÂN HIỀN ĐỨC